Phép dịch "backdoor" thành Tiếng Việt
cửa sau, Backdoor là các bản dịch hàng đầu của "backdoor" thành Tiếng Việt.
backdoor
-
cửa sau
E questa è la backdoor che prende possesso del vostro computer.
Đây là cái cửa sau mà sẽ lâm chiếm cái máy tính của bạn.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " backdoor " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Backdoor
-
Backdoor
Thêm ví dụ
Thêm