Phép dịch "aula" thành Tiếng Việt

lớp học, phòng học, phòng đọc là các bản dịch hàng đầu của "aula" thành Tiếng Việt.

aula noun feminine ngữ pháp

Originariamente era il cortile della casa, lastricato e chiuso da un portico. Oggi indica la sala delle udienze. Nell'architettura cristiana indica una chiesa a navata unica. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • lớp học

    Quali cambiamenti potrei dover apportare nella mia aula?

    Tôi có thể cần những thay đổi nào trong lớp học của mình?

  • phòng học

    Ricordo di essere uscito da quella piccola aula sentendomi molto più sollevato di prima.

    Tôi nhớ đã bước ra khỏi phòng học nhỏ đó cảm thấy mình cao hơn một chút.

  • phòng đọc

    Locale per lezioni scolastiche.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " aula " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "aula"

Thêm

Bản dịch "aula" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch