Phép dịch "aureo" thành Tiếng Việt
vàng, bằng vàng, vàng kim loại là các bản dịch hàng đầu của "aureo" thành Tiếng Việt.
aureo
adjective
noun
masculine
ngữ pháp
-
vàng
adjectiveIl denaro ha smesso di essere reale quando siamo usciti dal sistema aureo.
Tiền bạc đã không có thực từ khi chúng ta thoát khỏi chế độ bản vị vàng.
-
bằng vàng
-
vàng kim loại
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " aureo " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Aureo
proper
ngữ pháp
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Aureo" trong từ điển Tiếng Ý - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Aureo trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "aureo" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
vàng
-
Tỷ lệ vàng · tỷ lệ vàng
-
Bản vị vàng
Thêm ví dụ
Thêm