Phép dịch "aureola" thành Tiếng Việt

vinh quang, vầng hào quang là các bản dịch hàng đầu của "aureola" thành Tiếng Việt.

aureola noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • vinh quang

    noun
  • vầng hào quang

    Finalmente mi sono sbarazzata della mia aureola.

    Cuối cùng em đã đánh mất vầng hào quang của mình.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " aureola " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "aureola" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch