Phép dịch "attaccarsi" thành Tiếng Việt
dính vào, dính vào nhau, quyến luyến là các bản dịch hàng đầu của "attaccarsi" thành Tiếng Việt.
attaccarsi
verb
ngữ pháp
Provare un sentimento di affetto, di tenerezza e di bene per qualcuno o qualcosa. [..]
-
dính vào
-
dính vào nhau
-
quyến luyến
verb
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " attaccarsi " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm