Phép dịch "attaccamento" thành Tiếng Việt
sự dính liền là bản dịch của "attaccamento" thành Tiếng Việt.
attaccamento
noun
masculine
ngữ pháp
Legame d'affetto per qualcuno o qualcosa.
-
sự dính liền
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " attaccamento " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm