Phép dịch "attaccare" thành Tiếng Việt

buộc, bắt đầu, công kích là các bản dịch hàng đầu của "attaccare" thành Tiếng Việt.

attaccare verb ngữ pháp

Usare la violenza contro qualcuno o qualcosa. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • buộc

    verb

    Affonderesti come una roccia attaccata a un'altra roccia!

    Mày sẽ chìm như đá bị buộc vào đá cho coi.

  • bắt đầu

    verb

    La mattina attacchi alle 11 e adesso il pomeriggio alle 16!

    Buổi sáng thì anh bắt đầu lúc 11 giờ, và bây giờ buổi chiều tới 4 giờ.

  • công kích

    noun

    Qualcuno ti provoca e invece di sorridere e continuare per la tua strada, tu lo attacchi.

    Ai đó khiêu khích bạn, và thay vì mỉm cười và tiếp tục, bạn công kích họ?

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • dính
    • gắn
    • lây bệnh
    • treo
    • tấn công
    • đính
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " attaccare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "attaccare" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "attaccare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch