Phép dịch "attaccante" thành Tiếng Việt

tấn công, Tiền đạo, tiền đạo là các bản dịch hàng đầu của "attaccante" thành Tiếng Việt.

attaccante adjective noun verb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • tấn công

    verb

    Gli attacchi pubblicitari non sono spariti da soli.

    Các quảng cáo tấn công đó không phải tự dưng mà biến mất đâu.

  • Tiền đạo

    cai lon

  • tiền đạo

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " attaccante " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "attaccante" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "attaccante" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch