Phép dịch "attaccante" thành Tiếng Việt
tấn công, Tiền đạo, tiền đạo là các bản dịch hàng đầu của "attaccante" thành Tiếng Việt.
attaccante
adjective
noun
verb
masculine
ngữ pháp
-
tấn công
verbGli attacchi pubblicitari non sono spariti da soli.
Các quảng cáo tấn công đó không phải tự dưng mà biến mất đâu.
-
Tiền đạo
cai lon
-
tiền đạo
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " attaccante " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "attaccante" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Máy bay cường kích
-
tấn công dùng từ điển
-
buộc · bắt đầu · công kích · dính · gắn · lây bệnh · treo · tấn công · đính
-
Tấn công tự sát
-
công kích · cơn · sự bắt đầu · sự công kích · sự mắc · sự nối · sự tấn công · tấn công · 攻撃
-
Cá mập tấn công
-
Trận Trân Châu Cảng
-
Động vật tấn công
Thêm ví dụ
Thêm