Phép dịch "asta" thành Tiếng Việt
đấu giá, cái sào, gọng là các bản dịch hàng đầu của "asta" thành Tiếng Việt.
asta
noun
feminine
ngữ pháp
Bastone o palo sottile utilizzato su un campo da golf, avente una bandiera su una estremità, mentre l'altra estremità viene inserita in un foro, rendendola facilmente visibile anche ai giocatori lontani. [..]
-
đấu giá
nounSenza offesa, signori, ma non potete permettervi le auto di questa asta.
Không có ý xúc phạm, nhưng các anh không đủ khả năng thắng xe trong cuộc đấu giá này.
-
cái sào
-
gọng
noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- nhánh
- sự đấu giá
- đòn
- bán đấu giá
- sự bán đấu giá
- Đấu giá
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " asta " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "asta"
Các cụm từ tương tự như "asta" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Mô hình bán đấu giá trực tuyến
-
Gậy hỗ trợ tự chụp ảnh
Thêm ví dụ
Thêm