Phép dịch "astante" thành Tiếng Việt
những người dự là bản dịch của "astante" thành Tiếng Việt.
astante
noun
masculine
ngữ pháp
-
những người dự
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " astante " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm