Phép dịch "astenersi" thành Tiếng Việt
cữ, kiêng là các bản dịch hàng đầu của "astenersi" thành Tiếng Việt.
astenersi
verb
ngữ pháp
-
cữ
verb -
kiêng
verbSpiegate perché il comando di astenersi dal sangue include le trasfusioni di sangue.
Hãy minh họa tại sao mệnh lệnh kiêng huyết bao gồm việc tiếp máu.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " astenersi " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm