Phép dịch "assedio" thành Tiếng Việt

sự bao vây, sự vây hãm, bao vây là các bản dịch hàng đầu của "assedio" thành Tiếng Việt.

assedio noun verb masculine ngữ pháp

Accerchiamento di un luogo fortificato o una città da parte di militari per ottenerne la capitolazione o per impadronirsene con la forza.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • sự bao vây

  • sự vây hãm

  • bao vây

    verb

    Il termine assediato significa “circondato” o “oppresso da ogni lato”.

    Từ quấy nhiễu có nghĩa là bao vây hoặc dồn ép từ mọi phía.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " assedio " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "assedio"

Các cụm từ tương tự như "assedio" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "assedio" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch