Phép dịch "arco" thành Tiếng Việt

cung, 弓, Cung là các bản dịch hàng đầu của "arco" thành Tiếng Việt.

arco noun masculine ngữ pháp

La disposizione a forma d'arco di pietre trapezoidali, progettata per ridistribuire all'esterno la forza verso il basso. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • cung

    noun

    Vi verra'dato un arco e una freccia e avrete a tiro re Ferrante.

    Anh được đưa một cây cung và mũi tên và đứng trong tầm nhìn của vua Ferrante.

  • noun
  • Cung

    parte di una curva regolare compresa fra due suoi punti [..]

    Che significa " arco e freccia "?

    " Cung và tên ", nó nghĩa là gì?

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • cung lửa
    • cái cung
    • cái vĩ
    • cửa tò vò
    • hình cung
    • trong vòng
    • vòm
    • Vòm
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " arco " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "arco"

Các cụm từ tương tự như "arco" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "arco" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch