Phép dịch "arcobaleno" thành Tiếng Việt

cầu vồng, Cầu vồng là các bản dịch hàng đầu của "arcobaleno" thành Tiếng Việt.

arcobaleno noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • cầu vồng

    noun

    La speranza e'come una arcobaleno sopra il fiume in piena della vita.

    Hy vọng là cây cầu vồng băng qua thác nước của cuộc đời chúng ta.

  • Cầu vồng

    fenomeno ottico

    Gli arcobaleni possono avere molti bei colori.

    Cầu vồng có thể có nhiều màu sắc rực rỡ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " arcobaleno " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "arcobaleno"

Các cụm từ tương tự như "arcobaleno" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "arcobaleno" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch