Phép dịch "arciere" thành Tiếng Việt
lính bắn cung, người bắn cung, xạ thủ là các bản dịch hàng đầu của "arciere" thành Tiếng Việt.
arciere
noun
masculine
feminine
ngữ pháp
-
lính bắn cung
Hanno arcieri le cui faretre sono piene di frecce.
Họ có lính bắn cung với bao đựng đầy tên.
-
người bắn cung
Nei tempi biblici, le frecce usate dagli arcieri venivano preparate con molta attenzione.
Mũi tên của các người bắn cung vào thời Kinh Thánh được chuẩn bị rất kỹ lưỡng.
-
xạ thủ
nounPer migliorare si concentra sull’esempio del maestro, un arciere esperto.
Để tiến bộ, anh cẩn thận quan sát cách làm của thầy, là một xạ thủ.
-
射手
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " arciere " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "arciere"
Thêm ví dụ
Thêm