Phép dịch "arcigno" thành Tiếng Việt
cau có là bản dịch của "arcigno" thành Tiếng Việt.
arcigno
adjective
masculine
ngữ pháp
-
cau có
Violetta camminò faticosamente verso Emma con viso arcigno.
Violet lê bước chậm chạp hướng tới Emma với vẻ mặt cau có.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " arcigno " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm