Phép dịch "apribottiglie" thành Tiếng Việt
mở chai, mở nắp chai là các bản dịch hàng đầu của "apribottiglie" thành Tiếng Việt.
apribottiglie
noun
masculine
ngữ pháp
-
mở chai
-
mở nắp chai
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " apribottiglie " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "apribottiglie"
Thêm ví dụ
Thêm