Phép dịch "appuntito" thành Tiếng Việt

nhọn là bản dịch của "appuntito" thành Tiếng Việt.

appuntito verb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • nhọn

    adjective

    O per essere infile'ate da una scarpa appuntita.

    Hay, ờ, bị đâm bởi một đôi giày có mũi nhọn.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " appuntito " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "appuntito" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bảng tạm
  • máy tính xách tay
  • chính · lời ghi · lời ghi chép · sự trách mắng · đích thị · đúng vậy
Thêm

Bản dịch "appuntito" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch