Phép dịch "aprirsi" thành Tiếng Việt
cởi mở, thổ lộ là các bản dịch hàng đầu của "aprirsi" thành Tiếng Việt.
aprirsi
verb
ngữ pháp
-
cởi mở
Queste occasioni informali spesso fanno sentire gli adolescenti più liberi di aprirsi.
Những hoạt động như thế thường giúp các thanh thiếu niên cảm thấy dễ cởi mở hơn.
-
thổ lộ
A causa dell’imbarazzo, può essere difficile aprirsi.
Có lẽ vì xấu hổ nên bạn thấy khó thổ lộ cho một người bạn tâm tình.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " aprirsi " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm