Phép dịch "apside" thành Tiếng Việt
củng điểm quỹ đạo, Củng điểm quỹ đạo là các bản dịch hàng đầu của "apside" thành Tiếng Việt.
apside
noun
masculine
ngữ pháp
-
củng điểm quỹ đạo
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " apside " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Apside
-
Củng điểm quỹ đạo
Thêm ví dụ
Thêm