Phép dịch "appresso" thành Tiếng Việt
gần, sau, bên cạnh là các bản dịch hàng đầu của "appresso" thành Tiếng Việt.
appresso
adjective
adposition
verb
adverb
ngữ pháp
-
gần
adjective -
sau
conjunctionIl giorno appresso andò a trovarlo di nuovo accompagnato da Luca Brasi.
Nên ngày hôm sau, cha anh lại đến, lần này đến cùng Luca Brasi.
-
bên cạnh
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- gần bên
- theo sau
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " appresso " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm