Phép dịch "apprendista" thành Tiếng Việt
người học nghề, người học việc là các bản dịch hàng đầu của "apprendista" thành Tiếng Việt.
apprendista
noun
masculine
ngữ pháp
-
người học nghề
Ho cominciato come apprendista presso un artigiano ungherese
Tôi bắt đầu là một người học nghề của một thợ thủ công Hungary,
-
người học việc
E'triste vedere come non ci siano apprendisti molto giovani da Jiro.
Tiếc là không nhiều người học việc còn trẻ ở chỗ Jiro.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " apprendista " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm