Phép dịch "apprendistato" thành Tiếng Việt

sự học nghề, sự học việc là các bản dịch hàng đầu của "apprendistato" thành Tiếng Việt.

apprendistato noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • sự học nghề

  • sự học việc

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " apprendistato " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "apprendistato" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch