Phép dịch "appendicite" thành Tiếng Việt

viêm ruột thừa, Viêm ruột thừa là các bản dịch hàng đầu của "appendicite" thành Tiếng Việt.

appendicite noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • viêm ruột thừa

    Si dice che Cheon Song Yi abbia avuto un intervento chirurgico per appendicite, questa mattina.

    Nghe nói sáng sớm nay cô Chun Song Yi phải làm phẫu thuật viêm ruột thừa.

  • Viêm ruột thừa

    malattia

    Si dice che Cheon Song Yi abbia avuto un intervento chirurgico per appendicite, questa mattina.

    Nghe nói sáng sớm nay cô Chun Song Yi phải làm phẫu thuật viêm ruột thừa.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " appendicite " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "appendicite" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch