Phép dịch "appezzamento" thành Tiếng Việt

miếng đất, mảnh đất là các bản dịch hàng đầu của "appezzamento" thành Tiếng Việt.

appezzamento noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • miếng đất

  • mảnh đất

    Mi ha detto che siete proprietario di un appezzamento sulle sponde del Pacifico.

    Anh ta nói về một mảnh đất ở Thái Bình Dương.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " appezzamento " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "appezzamento" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch