Phép dịch "apparecchiare" thành Tiếng Việt
dọn, bày, sửa soạn là các bản dịch hàng đầu của "apparecchiare" thành Tiếng Việt.
apparecchiare
verb
ngữ pháp
-
dọn
verbHelen, apparecchi la tavola per la cena, per favore?
Helen, con dọn bàn để ăn nhẹ được không?
-
bày
-
sửa soạn
verb
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " apparecchiare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "apparecchiare" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
máy ảnh
-
dụng cụ · hệ cơ quan · máy bay · máy móc · máy thu thanh · phi cơ · thiết bị · đài · 飛機
-
đài phát thanh
Thêm ví dụ
Thêm