Phép dịch "antineutrone" thành Tiếng Việt

phản nơtron là bản dịch của "antineutrone" thành Tiếng Việt.

antineutrone noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • phản nơtron

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " antineutrone " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "antineutrone" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch