Phép dịch "antincendio" thành Tiếng Việt

chữa cháy là bản dịch của "antincendio" thành Tiếng Việt.

antincendio adjective noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • chữa cháy

    Ironia della sorte, se facessimo entrare altra gente, violeremmo le norme antincendio.

    Này, em biết không, ta mà cho thêm người vào nữa là phạm luật phòng cháy chữa cháy đấy.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " antincendio " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "antincendio" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch