Phép dịch "antimeridiano" thành Tiếng Việt

sáng là bản dịch của "antimeridiano" thành Tiếng Việt.

antimeridiano adjective masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • sáng

    noun

    Nella sua esposizione durante la sessione antimeridiana del sabato il presidente Gordon B.

    Trong bài khai mạc của ông vào phiên họp sáng thứ Bảy, Chủ Tịch Gordon B.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " antimeridiano " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "antimeridiano" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch