Phép dịch "annotazione" thành Tiếng Việt
lời chú thích, lời ghi chép là các bản dịch hàng đầu của "annotazione" thành Tiếng Việt.
annotazione
noun
feminine
ngữ pháp
-
lời chú thích
-
lời ghi chép
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " annotazione " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm