Phép dịch "annullamento" thành Tiếng Việt

sự bãi bỏ, sự hủy bỏ là các bản dịch hàng đầu của "annullamento" thành Tiếng Việt.

annullamento noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • sự bãi bỏ

  • sự hủy bỏ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " annullamento " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "annullamento" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch