Phép dịch "annotare" thành Tiếng Việt

biên chép, chú giải, chú thích là các bản dịch hàng đầu của "annotare" thành Tiếng Việt.

annotare verb ngữ pháp

Fornire note critiche e esplicative. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • biên chép

  • chú giải

    Annotare significa aggiungere note esplicative o commenti.

    Chú thích có nghĩa là thêm vào những lời chú giải hay bình luận.

  • chú thích

    noun

    Segnare e annotare le Scritture può aiutare gli studenti e gli insegnanti a:

    Việc đánh dấu và chú thích thánh thư có thể giúp các học viên và giảng viên:

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • ghi
    • ghi chép
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " annotare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "annotare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch