Phép dịch "anno" thành Tiếng Việt
năm, tuổi là các bản dịch hàng đầu của "anno" thành Tiếng Việt.
anno
noun
verb
masculine
ngữ pháp
Intervallo di tempo necessario al pianeta terra per compiere una rivoluzione completa attorno al sole (tra i 365.24 ed i 365.26 giorni a seconda del punto preso come riferimento). [..]
-
năm
nounđơn vị thời gian
La qualità dell'aria è peggiorata negli ultimi anni.
Chất lượng không khí xấu đi trong những năm qua.
-
tuổi
verbMia nonna è ancora molto attiva a ottantacinque anni.
Bà của tôi vẫn còn rất hoạt bát ở tuổi 85.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " anno " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "anno" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Chúc Mừng Nǎm Mới · Cung Chúc Tân Niên · Cung Chúc Tân Xuân · chúc mừng năm mới · mừng tuổi
-
niên khóa · năm học
-
Năm nhuận · năm nhuận
-
Chiến tranh Bảy năm
-
bạn bao nhiêu tuổi
-
Công Nguyên
-
Nạn đói lớn ở Trung Quốc
-
Ngày lễ quốc tế
Thêm ví dụ
Thêm