Phép dịch "annidare" thành Tiếng Việt

làm tổ, nấp, trú là các bản dịch hàng đầu của "annidare" thành Tiếng Việt.

annidare verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • làm tổ

    noun
  • nấp

  • trú

    “Non ci eravamo accorti, però, che nel tetto si era annidato un grosso ragno velenoso.

    Nhưng chúng tôi không biết một con nhện độc đến trú ngụ dưới mái lá.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " annidare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "annidare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch