Phép dịch "anniversario" thành Tiếng Việt

kỷ niệm, lễ kỷ niệm, ngày kỷ niệm là các bản dịch hàng đầu của "anniversario" thành Tiếng Việt.

anniversario adjective noun masculine ngữ pháp

La data in cui si è verificato un evento in qualche anno precedente.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • kỷ niệm

    verb noun

    Nella suite dell'albergo dove festeggiavamo il nostro anniversario.

    Là phòng khách sạn nơi chúng tôi thường kỷ niệm ngày cưới.

  • lễ kỷ niệm

    Beh, visto che e'il momento dei regali... buon anniversario, signora G.

    Cháu mừng vì bác thích nó. mừng lễ kỷ niệm bác G.

  • ngày kỷ niệm

    Domani sarebbe stato il nostro 65o anniversario di matrimonio.

    Ngày mai đáng lẽ sẽ là ngày kỷ niệm 65 năm ngày cưới của chúng tôi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " anniversario " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "anniversario" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "anniversario" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch