Phép dịch "annientamento" thành Tiếng Việt

sự hủy diệt, sự tiêu diệt là các bản dịch hàng đầu của "annientamento" thành Tiếng Việt.

annientamento noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • sự hủy diệt

    Quindi distruzione non significa annientamento.

    Vậy thì sự hủy diệt không có nghĩa là tiêu diệt.

  • sự tiêu diệt

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " annientamento " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "annientamento" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch