Phép dịch "animato" thành Tiếng Việt
có hoạt động, náo nhiệt, sôi nổi là các bản dịch hàng đầu của "animato" thành Tiếng Việt.
animato
adjective
verb
masculine
ngữ pháp
-
có hoạt động
-
náo nhiệt
adjectiveTroverà lavoro in questa animata città?
Liệu Phao-lô sẽ tìm được việc làm tại thành phố Cô-rinh-tô náo nhiệt không?
-
sôi nổi
Discussero la questione a fondo e in maniera animata, e poi giunsero a una decisione.
Sau khi thảo luận sôi nổi, họ đi đến kết luận.
-
sống
adjectiveStiamo di buon animo nel nostro fare quotidiano.
Chúng ta hãy vui vẻ trong khi sống cuộc sống của mình.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " animato " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "animato" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bạn tri kỉ · bạn tri âm · soulmate · tri kỉ
-
dân · linh hồn · lõi · người · tâm hồn · 靈魂
-
sự can đảm · sự dũng cảm · tâm · tâm thần
-
khuyến khích · kích động · làm cho sống · làm hoạt động · làm náo nhiệt
-
hoạt hình · phim hoạt họa
Thêm ví dụ
Thêm