Phép dịch "animazione" thành Tiếng Việt

sự náo nhiệt, Phim hoạt hình, hoạt hình là các bản dịch hàng đầu của "animazione" thành Tiếng Việt.

animazione noun feminine ngữ pháp

Tecnica cinematografica secondo la quale disegni o oggetti vengono ripresi in modo tale da dare l’impressione di un vero e proprio movimento.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • sự náo nhiệt

  • Phim hoạt hình

    audiovisivi prodotti mediante disegni animati o animazioni a passo uno

    Era la prima animazione al computer che avevamo mai visto.

    Đó là phim hoạt hình đầu tiên mà tất cả chúng tôi từng được xem.

  • hoạt hình

    Era la prima animazione al computer che avevamo mai visto.

    Đó là phim hoạt hình đầu tiên mà tất cả chúng tôi từng được xem.

  • phim hoạt hình

    Era la prima animazione al computer che avevamo mai visto.

    Đó là phim hoạt hình đầu tiên mà tất cả chúng tôi từng được xem.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " animazione " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "animazione"

Các cụm từ tương tự như "animazione" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "animazione" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch