Phép dịch "ancorare" thành Tiếng Việt

bám chặt, giữ chặt, đậu là các bản dịch hàng đầu của "ancorare" thành Tiếng Việt.

ancorare verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • bám chặt

  • giữ chặt

    Stringiamo ancora al petto queste lettere,

    Chúng ta vẫn giữ chặt nhũng bức thư trong ngực chúng ta,

  • đậu

    verb noun

    Sei ancora arrabbiata con me per il formaggio alla soia?

    Vẫn còn giận về chuyện cải xanh và đậu hũ hay sao?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ancorare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "ancorare" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "ancorare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch