Phép dịch "ancora" thành Tiếng Việt

còn, lại, neo là các bản dịch hàng đầu của "ancora" thành Tiếng Việt.

ancora noun verb adverb feminine ngữ pháp

Fino al momento presente. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • còn

    adverb

    Mia nonna è ancora molto attiva a ottantacinque anni.

    Bà của tôi vẫn còn rất hoạt bát ở tuổi 85.

  • lại

    adverb

    Con te al mio fianco, possiamo farlo ancora.

    Nếu ta đồng lòng, ta sẽ lại làm được.

  • neo

    La nave di Artemisia è ora ancorata in acque neutrali.

    Thuyền của Artemisia đang neo ở vùng hải phận trung lập.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • chưa
    • cái neo
    • còn nữa
    • hãy còn
    • lại còn
    • vẫn còn
    • bỏ neo
    • con
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ancora " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "ancora"

Các cụm từ tương tự như "ancora" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "ancora" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch