Phép dịch "ancoraggio" thành Tiếng Việt
bến cảng, dấu neo, Bến cảng là các bản dịch hàng đầu của "ancoraggio" thành Tiếng Việt.
ancoraggio
noun
ngữ pháp
Luogo sicuro o usato per l'ancoraggio di imbarcazioni.
-
bến cảng
-
dấu neo
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ancoraggio " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Ancoraggio
-
Bến cảng
Các cụm từ tương tự như "ancoraggio" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bổ trợ neo
Thêm ví dụ
Thêm