Phép dịch "ancoraggio" thành Tiếng Việt

bến cảng, dấu neo, Bến cảng là các bản dịch hàng đầu của "ancoraggio" thành Tiếng Việt.

ancoraggio noun ngữ pháp

Luogo sicuro o usato per l'ancoraggio di imbarcazioni.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • bến cảng

  • dấu neo

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ancoraggio " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Ancoraggio
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • Bến cảng

Các cụm từ tương tự như "ancoraggio" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "ancoraggio" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch