Phép dịch "Andante" thành Tiếng Việt

andante, bình thường, chảy là các bản dịch hàng đầu của "Andante" thành Tiếng Việt.

Andante
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • andante

    indicazione di tempo in una composizione musicale

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Andante " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

andante adjective noun verb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • bình thường

    adjective

    La depressione va bene. Se ci state passando, sappiate che siete a posto.

    Trầm cảm cũng bình thường thôi. Nếu bạn đang trải qua nó, bạn cũng người bình thường thôi.

  • chảy

    verb

    L'amministrazione fa si'che le cose vadano nel modo giusto, il che non guasta.

    Quản lý giúp mọi việc trôi chảy, thật là tốt.

  • thông thường

    adjective

    Penso che i ragazzi di colore in genere sappiano dove vanno.

    Tôi nghĩ họ thông thường biết mình đi đâu.

Các cụm từ tương tự như "Andante" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Andante" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch