Phép dịch "abitato" thành Tiếng Việt
có người ở, thị trấn là các bản dịch hàng đầu của "abitato" thành Tiếng Việt.
abitato
adjective
noun
verb
masculine
ngữ pháp
-
có người ở
L’arcipelago delle Tonga è costituito da 171 isole, 45 delle quali abitate.
Vương quốc Tonga gồm 171 đảo nhưng chỉ 45 đảo là có người ở.
-
thị trấn
nounMa e'mia responsabilita'proteggere gli abitanti di questo villaggio.
Nhưng trách nhiệm của con là bảo vệ dân chúng trong thị trấn này.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " abitato " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "abitato" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cư dân · dân
-
Com lê
-
Dạng tập hợp khoáng vật
-
tôi sống ở Melbourne · tôi ở Melbourne
-
mắc áo
-
Áo Cassock · áo cà sa · áo thụng
-
thành phố có hàng triệu người
-
bộ com lê · bộ quần áo · quần áo · thói quen · y phục · áo · áo dài · áo đầm
Thêm ví dụ
Thêm