Phép dịch "abisso" thành Tiếng Việt

biển thẳm, vực thẳm là các bản dịch hàng đầu của "abisso" thành Tiếng Việt.

abisso noun verb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • biển thẳm

  • vực thẳm

    e disse che quando Flash Gordon arrivava in un abisso,

    Anh ấy bắn kiếm laze qua vực thẳm, tạo nên một lưỡi dao bằng ánh sáng,

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " abisso " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "abisso"

Thêm

Bản dịch "abisso" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch