Phép dịch "abitante" thành Tiếng Việt

cư dân, dân là các bản dịch hàng đầu của "abitante" thành Tiếng Việt.

abitante verb noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • cư dân

    noun

    Gandalf ha detto che sei un abitante del fiume.

    Gandalf nói với ta ngươi từng là cư dân vùng sông nước.

  • dân

    noun

    Gli abitanti di Las Vegas sono tra i maggiori consumatori di acqua nel mondo.

    dân thành phố là những người tiêu thụ nhiều nước nhất thế giới.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " abitante " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "abitante" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "abitante" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch