Phép dịch "abitare" thành Tiếng Việt
ở, sống, sống ở là các bản dịch hàng đầu của "abitare" thành Tiếng Việt.
abitare
verb
ngữ pháp
-
ở
verbNessuno sa dove egli abiti.
Chẳng ai biết anh ta ở đâu.
-
sống
verbChiunque abitasse qui, devono essersene andati da molto, molto tempo.
Những người sống ở đây, họ đã bỏ đi từ lâu, rất lâu.
-
sống ở
Le persone che abitano qui sono nostri amici.
Những người sống ở đây là bạn của chúng tôi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " abitare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "abitare" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cư dân · dân
-
Com lê
-
Dạng tập hợp khoáng vật
-
tôi sống ở Melbourne · tôi ở Melbourne
-
mắc áo
-
Áo Cassock · áo cà sa · áo thụng
-
thành phố có hàng triệu người
-
bộ com lê · bộ quần áo · quần áo · thói quen · y phục · áo · áo dài · áo đầm
Thêm ví dụ
Thêm