Phép dịch "abitare" thành Tiếng Việt

ở, sống, sống ở là các bản dịch hàng đầu của "abitare" thành Tiếng Việt.

abitare verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • verb

    Nessuno sa dove egli abiti.

    Chẳng ai biết anh ta đâu.

  • sống

    verb

    Chiunque abitasse qui, devono essersene andati da molto, molto tempo.

    Những người sống ở đây, họ đã bỏ đi từ lâu, rất lâu.

  • sống ở

    Le persone che abitano qui sono nostri amici.

    Những người sống ở đây là bạn của chúng tôi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " abitare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "abitare" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "abitare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch