Phép dịch "abdurre" thành Tiếng Việt

giạng ra, rẽ ra là các bản dịch hàng đầu của "abdurre" thành Tiếng Việt.

abdurre verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • giạng ra

  • rẽ ra

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " abdurre " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "abdurre" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch