Phép dịch "abete" thành Tiếng Việt
linh sam, cây linh sam, cây thông là các bản dịch hàng đầu của "abete" thành Tiếng Việt.
abete
noun
masculine
ngữ pháp
-
linh sam
nounIn quest'immagine i cerchi rappresentano gli abeti di Douglas, ovvero i nodi,
Trong bức hình này, những vòng tròn đại diện cho cây linh sam, hay những điểm giao
-
cây linh sam
In quest'immagine i cerchi rappresentano gli abeti di Douglas, ovvero i nodi,
Trong bức hình này, những vòng tròn đại diện cho cây linh sam, hay những điểm giao
-
cây thông
Per esempio, questo è un abete rosso che abbiamo scoperto.
Ví dụ, đây là một hạt giống đặc biệt của cây thông mà chúng tôi tìm thấy
-
chi linh sam
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " abete " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "abete"
Các cụm từ tương tự như "abete" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Chi Linh sam
-
vân sam
-
linh sam
-
Bách tán
Thêm ví dụ
Thêm