Phép dịch "aberrante" thành Tiếng Việt

khác thường, lầm lạc, lệch lạc là các bản dịch hàng đầu của "aberrante" thành Tiếng Việt.

aberrante adjective verb masculine ngữ pháp

Che devia dal tipo ordinario o naturale.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • khác thường

    adjective

    Il che potrebbe indurre un comportamento aberrante.

    Nghĩa là nó có thể gây ra những hành vi khác thường.

  • lầm lạc

    adjective

    Una voce delirante e aberrante che volta all' ultimantum terrorista

    Một tiếng nói lừa đảo và lầm lạc nói lên tối hậu thư của tên khủng bố

  • lệch lạc

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " aberrante " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "aberrante" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch