Phép dịch "abbiente" thành Tiếng Việt

giàu có, khá giả là các bản dịch hàng đầu của "abbiente" thành Tiếng Việt.

abbiente adjective noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • giàu có

  • khá giả

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " abbiente " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "abbiente" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch